special k

Định nghĩa

Danh từ: - Tên đường phố cho ketamine: "special k" một từ lóng dùng để chỉ chất gây nghiện ketamine, thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất hợp pháp hoặc trong giới sử dụng ma túy. Đây một dạng biệt danh để tránh bị phát hiện.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị bắt tàng trữ "special k".)
  • ("Special k" một loại ma túy đường phố nguy hiểm có thể gây ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Special k" thường được dùng trong các cuộc trò chuyện bí mật hoặc trong văn hóa nhóm để chỉ ketamine không thu hút sự chú ý.
    • They were talking about buying special k at the party. (Họ đang nói về việc mua "special k" tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketamine (n): tên hóa học chính thức của chất này.
    • Ketamine is used as an anesthetic in medicine but is abused as a recreational drug. (Ketamine được dùng làm thuốc gây mê trong y học nhưng bị lạm dụng như một loại ma túy giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • K: một tên lóng khác cho ketamine.
    • He was caught with K in his possession. (Anh ta bị bắt khi đang tàng trữ "K".)
  • Ket: dạng viết tắt của ketamine.
    • Street dealers often sell ket as a party drug. (Những kẻ buôn bán đường phố thường bán "ket" như một loại ma túy tiệc tùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "special k" một danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "special k" thuật ngữ chuyên ngành trong giới ma túy, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.

Từ gần giống